Quay lại từ điển
차갑다
/chagapda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lạnh, lạnh lẽo.

Ví dụ

물이 차가워요.
Nước lạnh.

Quan hệ từ

춥다 따뜻하다