Quay lại từ điển
넣다
/neotda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cho vào, bỏ vào, đặt vào.

Ví dụ

가방에 책을 넣다
bỏ sách vào cặp

Quan hệ từ