한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
창작
/changjak/
Loại từ
Danh từ/Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
sự sáng tác; sáng tác.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp