한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
천국
/cheonguk/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
thiên đường.
Quan hệ từ
지옥
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp