한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
주다
/juda/
Loại từ
Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
cho, đưa.
Ví dụ
책을 친구에게 줬어요.
Tôi đã đưa sách cho bạn.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp