한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
축구
/chukgu/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
bóng đá.
Ví dụ
저는 축구를 좋아해요.
Tôi thích bóng đá.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp