Quay lại từ điển
가방
/gabang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
túi xách, cặp, ba lô.

Ví dụ

가방을 어깨에 멨어요.
Tôi đeo cặp lên vai.

Quan hệ từ

배낭 핸드백