한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
코너
/koneo/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
góc; corner.
Quan hệ từ
코너킥
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp