한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
탁구
/takgu/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
bóng bàn.
Ví dụ
탁구를 치다.
Chơi bóng bàn.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp