한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
토지
/toji/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
đất đai, đất.
Ví dụ
토지에 투자하다.
Đầu tư vào đất đai.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp