한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
깨소금
/kkaesogeum/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
Muối vừng.
Ví dụ
깨소금이 있어요.
Có muối vừng..
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp