한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
피부
/pibu/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
da, làn da.
Ví dụ
피부가 민감해요.
Da nhạy cảm.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp