Quay lại từ điển
꽃잎
/kkotip/
Nghĩa tiếng Việt
1
cánh hoa.
Ví dụ
꽃잎이 떨어졌어요.
Cánh hoa rơi xuống.
Quan hệ từ
꽃
꽃봉오리