한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
함께
/hamkke/
Loại từ
Phó từ / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
1
cùng, cùng với.
Ví dụ
친구와 함께 가다
đi cùng bạn.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp