한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
항상
/hangsang/
Loại từ
Phó từ / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
1
luôn luôn.
Ví dụ
항상 조심하세요
hãy luôn cẩn thận.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp