Quay lại từ điển
가치
/gachi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giá trị.

Ví dụ

이 일은 큰 가치가 있어요.
Việc này có giá trị lớn.

Quan hệ từ

값어치 의미