Quay lại từ điển
나가다
/nagada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Đi ra ngoài; rời khỏi; đi/tới nơi làm việc, trường học; lan ra.

Ví dụ

밖으로 나가다
đi ra ngoài

Quan hệ từ