Quay lại từ điển
나라
/nara/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đất nước, quốc gia.

Ví dụ

우리 나라는 아름다워요
đất nước chúng tôi rất đẹp

Quan hệ từ

국가 국민