Quay lại từ điển
나머지
/nameoji/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phần còn lại; số/người/vật còn lại.

Ví dụ

나머지는 내일 하겠습니다
phần còn lại tôi sẽ làm ngày mai

Quan hệ từ