Quay lại từ điển
나빠지다
/nappajida/
Nghĩa tiếng Việt
1
trở nên xấu đi, tệ đi.
Ví dụ
관계가 나빠졌어요
quan hệ trở nên xấu đi
Quan hệ từ
나쁘다
악화되다