Quay lại từ điển
내쫓다
/naejjotda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đuổi ra ngoài, trục xuất.

Ví dụ

밖으로 내쫓다
đuổi ra ngoài

Quan hệ từ

쫓아내다