Quay lại từ điển
넘어지다
/neomeojida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bị ngã, đổ.

Ví dụ

길에서 넘어졌어요
đã ngã trên đường

Quan hệ từ

쓰러지다