Quay lại từ điển
노처녀
/nocheonyeo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phụ nữ lớn tuổi chưa chồng.

Ví dụ

노처녀라는 말.
từ “gái già”

Quan hệ từ