한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
떨어지다
/tteoleojida/
Loại từ
Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
rơi
2
rớt
3
giảm
4
xa cách
5
hết
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp