한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
만지다
/manjida/
Loại từ
Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
sờ, chạm
Ví dụ
손으로 만지지 마세요.
Đừng chạm bằng tay.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp