Quay lại từ điển
날다
/nalda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bay; phai/bay màu; mất sạch trong khẩu ngữ.

Ví dụ

새가 하늘을 날아요
chim bay trên trời

Quan hệ từ