한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
손님
/sonnim/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
khách.
Ví dụ
손님이 오셨어요.
Khách đã đến.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp