Quay lại từ điển
날씬하다
/nalssinhada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thon thả, mảnh mai.

Ví dụ

날씬한 몸매.
dáng người thon thả

Quan hệ từ

뚱뚱하다