Quay lại từ điển
일어나다
/ileonada/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đứng dậy; xảy ra; thức dậy.

Ví dụ

아침 일찍 일어났어요.
Tôi thức dậy sớm buổi sáng.