한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
출국
/chulguk/
Loại từ
Danh từ/Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
xuất cảnh, rời khỏi đất nước.
Quan hệ từ
입국
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp