한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
큰어머니
/keuneomeoni/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
bác gái, vợ của bác trai bên nội.
Quan hệ từ
큰아버지
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp