Quay lại từ điển
/tal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mặt nạ; lỗi/vấn đề; bệnh tật/hỏng hóc.

Ví dụ

탈을 쓰다.
Đeo mặt nạ.