Quay lại từ điển
간병
/ganbyeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chăm sóc người bệnh, hộ bệnh.

Ví dụ

어머니를 간병하고 있어요.
Tôi đang chăm sóc mẹ bị bệnh.

Quan hệ từ