한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
납세
/napse/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
nộp thuế.
Ví dụ
납세 의무.
nghĩa vụ nộp thuế
Quan hệ từ
세금
납부
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp