Quay lại từ điển
내란
/naeran/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nội loạn, nội chiến, nổi loạn trong nước.

Ví dụ

내란이 일어나다
nội loạn xảy ra

Quan hệ từ