Quay lại từ điển
간판
/ganpan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
biển hiệu, bảng hiệu.

Ví dụ

가게 간판이 커요.
Biển hiệu của cửa hàng lớn.

Quan hệ từ

표지판 상호