Quay lại từ điển
놀이
/noli/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trò chơi, hoạt động vui chơi.

Ví dụ

아이들 놀이.
trò chơi của trẻ em

Quan hệ từ

놀다 게임