Quay lại từ điển
감각
/gamgak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cảm giác, giác quan; khả năng cảm nhận.

Ví dụ

그는 색 감각이 좋아요.
Anh ấy có cảm nhận màu sắc tốt.

Quan hệ từ

느낌 감성