Quay lại từ điển
감금
/gamgeum/
Nghĩa tiếng Việt
1
sự giam giữ, giam cầm.
Ví dụ
불법 감금은 범죄입니다.
Giam giữ trái phép là tội phạm.
Quan hệ từ
구금
갇히다