Quay lại từ điển
감동
/gamdong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cảm động, xúc động.

Ví dụ

그 영화에 감동했어요.
Tôi xúc động vì bộ phim đó.

Quan hệ từ

감격 감정