7

날씨가 어떻습니까?

Nói về thời tiết, mùa, quê hương và trải nghiệm du lịch.

계절
계절
[계절] / [kye.dʒəl]
Mùa
[봄] / [pom]
Mùa xuân
여름
여름
[여름] / [yə.ɾɨm]
Mùa hè
가을
가을
[가을] / [ka.ɨl]
Mùa thu
겨울
겨울
[겨울] / [gyə.ul]
Mùa đông
날씨
날씨
[날씨] / [nal.s'i]
Thời tiết
맑다
맑다
[막따] / [mak̚.t'a]
Trong xanh
흐리다
흐리다
[흐리다] / [hɨ.ɾi.da]
Âm u, nhiều mây
덥다
덥다
[덥따] / [təp̚.t'a]
Nóng
춥다
춥다
[춥따] / [tʃʰup̚.t'a]
Lạnh
따뜻하다
따뜻하다
[따뜨타다] / [t'a.t'ɨ.tʰa.da]
Ấm áp
시원하다
시원하다
[시원하다] / [ɕi.wən.ha.da]
Mát mẻ
비가 오다
비가 오다
[비가 오다] / [pi.ga o.da]
Mưa rơi
눈이 오다
눈이 오다
[누니 오다] / [nu.ni o.da]
Tuyết rơi
고향
고향
[고향] / [ko.hyaŋ]
Quê hương
스키장
스키장
[스키장] / [sɨ.kʰi.dʒaŋ]
Bãi trượt tuyết
수영장
수영장
[수영장] / [su.yəŋ.dʒaŋ]
Hồ bơi
바다
바다
[바다] / [pa.da]
Biển
단풍
단풍
[단풍] / [tan.pʰuŋ]
Lá đỏ mùa thu
쉽다
쉽다
[쉽따] / [ɕwip̚.t'a]
Dễ
어렵다
어렵다
[어렵따] / [ə.ɾyəp̚.t'a]
Khó
맵다
맵다
[맵따] / [mɛp̚.t'a]
Cay
가볍다
가볍다
[가볍따] / [ka.byəp̚.t'a]
Nhẹ
무겁다
무겁다
[무겁따] / [mu.gəp̚.t'a]
Nặng
재미있다
재미있다
[재미읻따] / [tʃɛ.mi.it.t'a]
Thú vị, hay
어때요
어때요
[어때요] / [ə.t'ɛ.yo]
Thế nào
조심하다
조심하다
[조심하다] / [tʃo.ɕim.ha.da]
Cẩn thận
눈사람
눈사람
[눈사람] / [nun.sa.ɾam]
Người tuyết
작년
작년
[장년] / [tʃaŋ.nyən]
Năm ngoái
항상
항상
[항상] / [haŋ.saŋ]
Luôn luôn
처음
처음
[처음] / [tʃʰə.ɨm]
Lần đầu tiên
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
'ㅂ' 불규칙 (Bất quy tắc 'ㅂ')
불규칙

Cấu trúc & Ý nghĩa: Các tính từ kết thúc bằng patchim 'ㅂ' (như 덥다, 춥다, 맵다, 가볍다...).

Cách sử dụng: Khi kết hợp với đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm (như -아/어요), phụ âm 'ㅂ' bị biến thành '우' (hoặc '오' trong trường hợp 돕다/곱다). Khi đó '우' + '어요' = '워요'.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
오늘 날씨가 아주 더워요 (덥다)
Hôm nay thời tiết rất nóng.
2
겨울에는 날씨가 추워요 (춥다)
Vào mùa đông thời tiết lạnh.
3
한국 음식이 좀 매워요 (맵다)
Thức ăn Hàn Quốc hơi cay.
4
어제는 날씨가 더웠어요
Hôm qua thời tiết đã nóng.
5
시험이 아주 어려웠어요 (어렵다)
Kỳ thi đã rất khó.
6
한국어가 쉬워요 (쉽다)
Tiếng Hàn dễ.
7
이 가방은 가벼워요 (가볍다)
Cái túi này nhẹ.
8
저 책상은 아주 무거워요 (무겁다)
Cái bàn kia rất nặng.
9
오늘 날씨가 따뜻해요 (따뜻하다 - Lưu ý: Không phải bất quy tắc ㅂ)
Hôm nay trời ấm áp.
10
김치가 맵지만 맛있어요
Kim chi cay nhưng ngon. -> Khi đi với phụ âm -지만, 'ㅂ' giữ nguyên
A/V-지만 (Nhưng)
A/V-지만

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 지만. ...nhưng...

Cách sử dụng: Nối hai mệnh đề có nội dung tương phản, đối lập nhau. Gắn trực tiếp vào thân từ, không phân biệt patchim.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
오늘도 춥지만 아주 맑아요
Hôm nay lạnh nhưng rất trong xanh.
2
서울식당은 비싸지만 맛있어요
Nhà hàng Seoul đắt nhưng ngon.
3
한국어가 어렵지만 재미있어요
Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
4
저는 김치를 먹지만 친구는 안 먹어요
Tôi ăn kim chi nhưng bạn tôi không ăn.
5
어제는 학교에 갔지만 오늘은 안 갔어요
Hôm qua tôi đi học nhưng hôm nay không đi.
6
떡볶이가 맵지만 맛있어요
Tteokbokki cay nhưng ngon.
7
책이 쉽지만 재미없어요
Sách dễ nhưng không thú vị.
8
이 옷은 예쁘지만 너무 비싸요
Cái áo này đẹp nhưng đắt quá.
9
방이 작지만 깨끗해요
Phòng nhỏ nhưng sạch sẽ.
10
동생은 키가 크지만 나는 작아요
Em tôi cao nhưng tôi thì thấp.
A/V-습니다/ㅂ니다 (Đuôi câu trang trọng)
A/V-습니다/ㅂ니다

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 습니다/ㅂ니다. Làm V / Là A.

Cách sử dụng: Dùng làm đuôi câu trần thuật trong các tình huống trang trọng, lịch sự (phát biểu, thuyết trình, tin tức). Có patchim + 습니다 (먹다 -> 먹습니다). Không có patchim + ㅂ니다 (가다 -> 갑니다).
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
오늘은 날씨가 어떻습니까?
Hôm nay thời tiết thế nào?
2
지금 비가 옵니다
Bây giờ trời đang mưa.
3
날씨가 시원합니다
Thời tiết mát mẻ.
4
김치가 아주 맵습니다
Kim chi rất cay.
5
영국 가수가 한국에 옵니다
Ca sĩ Anh đến Hàn Quốc.
6
저는 비빔밥을 먹습니다
Tôi ăn cơm trộn.
7
파리는 지금 겨울입니다
Paris bây giờ là mùa đông.
8
사람들은 스키장에 갑니다
Mọi người đi đến khu trượt tuyết.
9
하늘이 맑고 깨끗합니다
Bầu trời trong và sạch.
10
저는 베트남에서 왔습니다
Tôi đến từ Việt Nam.
A/V-고 (Và - Nối tính từ/động từ song song)
A/V-고

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ 1 + 고 + Động/Tính từ 2. Và... --

Cách sử dụng: Khác với Bài 5 (nối hành động theo thời gian), -고 ở bài này dùng để liệt kê song song hai đặc điểm, tính chất hoặc hiện tượng xảy ra cùng lúc,.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
파리는 춥고 눈이 옵니다
Paris lạnh và có tuyết rơi.
2
사과가 싸고 맛있어요
Táo rẻ và ngon.
3
동생은 키가 크고 예뻐요
Em gái tôi cao và xinh đẹp.
4
하늘이 맑고 깨끗합니다
Bầu trời trong xanh và sạch sẽ.
5
이 옷은 예쁘고 쌉니다
Cái áo này đẹp và rẻ.
6
방이 넓고 환해요
Phòng rộng và sáng sủa.
7
한국어는 어렵고 재미있어요
Tiếng Hàn khó và thú vị.
8
겨울은 춥고 여름은 더워요
Mùa đông lạnh và mùa hè nóng.
9
저는 학생이고 동생은 회사원이에요
Tôi là học sinh và em trai là nhân viên công ty.
10
불고기가 맵지 않고 달아요
Thịt nướng không cay và ngọt.
Mẫu hội thoại 2 bài
Nghe - nói theo mẫu

Nói về thời tiết và mùa thích nhất.

4 câu thoại
A A 오늘 날씨가 어떻습니까? Hôm nay thời tiết thế nào?
B B 맑고 시원해요. Trời quang và mát.
A A 어느 계절을 좋아해요? Bạn thích mùa nào?
B B 가을을 좋아해요. Tôi thích mùa thu.
Nghe - nói theo mẫu

Hỏi đáp thời tiết - 말하기 1

6 câu thoại
A 아키라 서울은 오늘 날씨가 어때요? Thời tiết Seoul hôm nay thế nào?
B 민수 더워요. 도쿄도 더워요? Nóng lắm. Tokyo cũng nóng à?
A 아키라 아니요. 어제는 더웠지만 오늘은 안 더워요. Không. Hôm qua thì nóng nhưng hôm nay không nóng
B 민수 아, 그래요? 서울에 언제 와요? À, vậy sao? Bao giờ cậu đến Seoul?
A 아키라 토요일에 가요. Thứ Bảy tớ đi
B 민수 그럼 조심해서 오세요. Vậy đi đường cẩn thận nhé
Listening

Nghe và bắt ý chính

A A Hôm nay thời tiết thế nào?
B B Trời quang và mát.
A A Bạn thích mùa nào?
B B Tôi thích mùa thu.
A 아키라 Thời tiết Seoul hôm nay thế nào?
B 민수 Nóng lắm. Tokyo cũng nóng à?
A 아키라 Không. Hôm qua thì nóng nhưng hôm nay không nóng
B 민수 À, vậy sao? Bao giờ cậu đến Seoul?
A 아키라 Thứ Bảy tớ đi
B 민수 Vậy đi đường cẩn thận nhé
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "시원하다" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기

날씨가 어떻습니까?

Mục tiêu đọc/viết: đọc blog về các mùa ở Hàn Quốc và viết về mùa yêu thích.

Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Bài viết ngắn
오늘 날씨를 쓰세요.
Viết 3-4 câu ngắn theo chủ đề bài học.
예: 오늘 날씨가 아주 더워요 (덥다)
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "시원하다" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "맵다" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "눈사람" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "처음" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "스키장" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____에 가다.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 브라질리아는 _____ 여름입니다.

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 그럼 _____ 오세요.

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 파리는 지금 _____입니다.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 오늘 _____가 어때요?

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-습니다/ㅂ니다" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-고" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-지만" là gì?