Nói về thời tiết, mùa, quê hương và trải nghiệm du lịch.
계절
계절
[계절] / [kye.dʒəl]
Mùa
봄
봄
[봄] / [pom]
Mùa xuân
여름
여름
[여름] / [yə.ɾɨm]
Mùa hè
가을
가을
[가을] / [ka.ɨl]
Mùa thu
겨울
겨울
[겨울] / [gyə.ul]
Mùa đông
날씨
날씨
[날씨] / [nal.s'i]
Thời tiết
맑다
맑다
[막따] / [mak̚.t'a]
Trong xanh
흐리다
흐리다
[흐리다] / [hɨ.ɾi.da]
Âm u, nhiều mây
덥다
덥다
[덥따] / [təp̚.t'a]
Nóng
춥다
춥다
[춥따] / [tʃʰup̚.t'a]
Lạnh
따뜻하다
따뜻하다
[따뜨타다] / [t'a.t'ɨ.tʰa.da]
Ấm áp
시원하다
시원하다
[시원하다] / [ɕi.wən.ha.da]
Mát mẻ
비가 오다
비가 오다
[비가 오다] / [pi.ga o.da]
Mưa rơi
눈이 오다
눈이 오다
[누니 오다] / [nu.ni o.da]
Tuyết rơi
고향
고향
[고향] / [ko.hyaŋ]
Quê hương
스키장
스키장
[스키장] / [sɨ.kʰi.dʒaŋ]
Bãi trượt tuyết
수영장
수영장
[수영장] / [su.yəŋ.dʒaŋ]
Hồ bơi
바다
바다
[바다] / [pa.da]
Biển
단풍
단풍
[단풍] / [tan.pʰuŋ]
Lá đỏ mùa thu
쉽다
쉽다
[쉽따] / [ɕwip̚.t'a]
Dễ
어렵다
어렵다
[어렵따] / [ə.ɾyəp̚.t'a]
Khó
맵다
맵다
[맵따] / [mɛp̚.t'a]
Cay
가볍다
가볍다
[가볍따] / [ka.byəp̚.t'a]
Nhẹ
무겁다
무겁다
[무겁따] / [mu.gəp̚.t'a]
Nặng
재미있다
재미있다
[재미읻따] / [tʃɛ.mi.it.t'a]
Thú vị, hay
어때요
어때요
[어때요] / [ə.t'ɛ.yo]
Thế nào
조심하다
조심하다
[조심하다] / [tʃo.ɕim.ha.da]
Cẩn thận
눈사람
눈사람
[눈사람] / [nun.sa.ɾam]
Người tuyết
작년
작년
[장년] / [tʃaŋ.nyən]
Năm ngoái
항상
항상
[항상] / [haŋ.saŋ]
Luôn luôn
처음
처음
[처음] / [tʃʰə.ɨm]
Lần đầu tiên
Grammar
Ngữ pháp trong bài
문법
Danh sách mẫu
'ㅂ' 불규칙 (Bất quy tắc 'ㅂ')
불규칙
Cấu trúc & Ý nghĩa: Các tính từ kết thúc bằng patchim 'ㅂ' (như 덥다, 춥다, 맵다, 가볍다...).
Cách sử dụng: Khi kết hợp với đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm (như -아/어요), phụ âm 'ㅂ' bị biến thành '우' (hoặc '오' trong trường hợp 돕다/곱다). Khi đó '우' + '어요' = '워요'.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
오늘 날씨가 아주 더워요 (덥다)
Hôm nay thời tiết rất nóng.
2
겨울에는 날씨가 추워요 (춥다)
Vào mùa đông thời tiết lạnh.
3
한국 음식이 좀 매워요 (맵다)
Thức ăn Hàn Quốc hơi cay.
4
어제는 날씨가 더웠어요
Hôm qua thời tiết đã nóng.
5
시험이 아주 어려웠어요 (어렵다)
Kỳ thi đã rất khó.
6
한국어가 쉬워요 (쉽다)
Tiếng Hàn dễ.
7
이 가방은 가벼워요 (가볍다)
Cái túi này nhẹ.
8
저 책상은 아주 무거워요 (무겁다)
Cái bàn kia rất nặng.
9
오늘 날씨가 따뜻해요 (따뜻하다 - Lưu ý: Không phải bất quy tắc ㅂ)
Hôm nay trời ấm áp.
10
김치가 맵지만 맛있어요
Kim chi cay nhưng ngon. -> Khi đi với phụ âm -지만, 'ㅂ' giữ nguyên
A/V-지만 (Nhưng)
A/V-지만
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 지만. ...nhưng...
Cách sử dụng: Nối hai mệnh đề có nội dung tương phản, đối lập nhau. Gắn trực tiếp vào thân từ, không phân biệt patchim.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
오늘도 춥지만 아주 맑아요
Hôm nay lạnh nhưng rất trong xanh.
2
서울식당은 비싸지만 맛있어요
Nhà hàng Seoul đắt nhưng ngon.
3
한국어가 어렵지만 재미있어요
Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
4
저는 김치를 먹지만 친구는 안 먹어요
Tôi ăn kim chi nhưng bạn tôi không ăn.
5
어제는 학교에 갔지만 오늘은 안 갔어요
Hôm qua tôi đi học nhưng hôm nay không đi.
6
떡볶이가 맵지만 맛있어요
Tteokbokki cay nhưng ngon.
7
책이 쉽지만 재미없어요
Sách dễ nhưng không thú vị.
8
이 옷은 예쁘지만 너무 비싸요
Cái áo này đẹp nhưng đắt quá.
9
방이 작지만 깨끗해요
Phòng nhỏ nhưng sạch sẽ.
10
동생은 키가 크지만 나는 작아요
Em tôi cao nhưng tôi thì thấp.
A/V-습니다/ㅂ니다 (Đuôi câu trang trọng)
A/V-습니다/ㅂ니다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 습니다/ㅂ니다. Làm V / Là A.
Cách sử dụng: Dùng làm đuôi câu trần thuật trong các tình huống trang trọng, lịch sự (phát biểu, thuyết trình, tin tức).
Có patchim + 습니다 (먹다 -> 먹습니다).
Không có patchim + ㅂ니다 (가다 -> 갑니다).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
오늘은 날씨가 어떻습니까?
Hôm nay thời tiết thế nào?
2
지금 비가 옵니다
Bây giờ trời đang mưa.
3
날씨가 시원합니다
Thời tiết mát mẻ.
4
김치가 아주 맵습니다
Kim chi rất cay.
5
영국 가수가 한국에 옵니다
Ca sĩ Anh đến Hàn Quốc.
6
저는 비빔밥을 먹습니다
Tôi ăn cơm trộn.
7
파리는 지금 겨울입니다
Paris bây giờ là mùa đông.
8
사람들은 스키장에 갑니다
Mọi người đi đến khu trượt tuyết.
9
하늘이 맑고 깨끗합니다
Bầu trời trong và sạch.
10
저는 베트남에서 왔습니다
Tôi đến từ Việt Nam.
A/V-고 (Và - Nối tính từ/động từ song song)
A/V-고
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ 1 + 고 + Động/Tính từ 2. Và...
--
Cách sử dụng: Khác với Bài 5 (nối hành động theo thời gian), -고 ở bài này dùng để liệt kê song song hai đặc điểm, tính chất hoặc hiện tượng xảy ra cùng lúc,.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
파리는 춥고 눈이 옵니다
Paris lạnh và có tuyết rơi.
2
사과가 싸고 맛있어요
Táo rẻ và ngon.
3
동생은 키가 크고 예뻐요
Em gái tôi cao và xinh đẹp.
4
하늘이 맑고 깨끗합니다
Bầu trời trong xanh và sạch sẽ.
5
이 옷은 예쁘고 쌉니다
Cái áo này đẹp và rẻ.
6
방이 넓고 환해요
Phòng rộng và sáng sủa.
7
한국어는 어렵고 재미있어요
Tiếng Hàn khó và thú vị.
8
겨울은 춥고 여름은 더워요
Mùa đông lạnh và mùa hè nóng.
9
저는 학생이고 동생은 회사원이에요
Tôi là học sinh và em trai là nhân viên công ty.
10
불고기가 맵지 않고 달아요
Thịt nướng không cay và ngọt.
Mẫu hội thoại2 bài
Nghe - nói theo mẫu
Nói về thời tiết và mùa thích nhất.
4 câu thoại
AA오늘 날씨가 어떻습니까?Hôm nay thời tiết thế nào?
BB맑고 시원해요.Trời quang và mát.
AA어느 계절을 좋아해요?Bạn thích mùa nào?
BB가을을 좋아해요.Tôi thích mùa thu.
Nghe - nói theo mẫu
Hỏi đáp thời tiết - 말하기 1
6 câu thoại
A아키라서울은 오늘 날씨가 어때요?Thời tiết Seoul hôm nay thế nào?
B민수더워요. 도쿄도 더워요?Nóng lắm. Tokyo cũng nóng à?
A아키라아니요. 어제는 더웠지만 오늘은 안 더워요.Không. Hôm qua thì nóng nhưng hôm nay không nóng
B민수아, 그래요? 서울에 언제 와요?À, vậy sao? Bao giờ cậu đến Seoul?
A아키라토요일에 가요.Thứ Bảy tớ đi
B민수그럼 조심해서 오세요.Vậy đi đường cẩn thận nhé
Listening
Nghe và bắt ý chính
AAHôm nay thời tiết thế nào?
BBTrời quang và mát.
AABạn thích mùa nào?
BBTôi thích mùa thu.
A아키라Thời tiết Seoul hôm nay thế nào?
B민수Nóng lắm. Tokyo cũng nóng à?
A아키라Không. Hôm qua thì nóng nhưng hôm nay không nóng
B민수À, vậy sao? Bao giờ cậu đến Seoul?
A아키라Thứ Bảy tớ đi
B민수Vậy đi đường cẩn thận nhé
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "시원하다" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
날씨가 어떻습니까?
Mục tiêu đọc/viết: đọc blog về các mùa ở Hàn Quốc và viết về mùa yêu thích.
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Bài viết ngắn
오늘 날씨를 쓰세요.
Viết 3-4 câu ngắn theo chủ đề bài học.
예: 오늘 날씨가 아주 더워요 (덥다)
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "시원하다" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "맵다" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "눈사람" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "처음" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "스키장" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____에 가다.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 브라질리아는 _____ 여름입니다.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 그럼 _____ 오세요.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 파리는 지금 _____입니다.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 오늘 _____가 어때요?
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-습니다/ㅂ니다" là gì?