8

영화 볼까요?

Đưa ra gợi ý, nói cảm xúc và rủ bạn tham gia hoạt động giải trí.

자전거를 타다
자전거를 타다
[자전거를 타다]
Đạp xe đạp
등산(을) 하다
등산(을) 하다
[등산하다] / [tɨŋ.san.ha.da]
Leo núi
산책(을) 하다
산책(을) 하다
[산채카다] / [san.tʃʰɛ.kʰa.da]
Đi dạo
여행(을) 하다
여행(을) 하다
[여행하다] / [yə.hɛŋ.ha.da]
Đi du lịch
낮잠을 자다
낮잠을 자다
[낟짜믈 자다] / [nat̚.tʃ'a.mɨl..]
Ngủ trưa
게임을 하다
게임을 하다
[게임을 하다]
Chơi game
농구를 하다
농구를 하다
[농구를 하다]
Chơi bóng rổ
축구를 하다
축구를 하다
[축꾸를 하다]
Đá bóng
골프를 치다
골프를 치다
[골프를 치다]
Đánh golf
테니스를 치다
테니스를 치다
[테니스를 치다]
Chơi tennis
당구를 치다
당구를 치다
[당구를 치다]
Chơi bida
피아노를 치다
피아노를 치다
[피아노를 치다]
Đánh piano
기타를 치다
기타를 치다
[기타를 치다]
Đánh guitar
스케이트를 타다
스케이트를 타다
[스케이트를 타다]
Trượt băng
노래방에 가다
노래방에 가다
[노래방에 가다]
Đi hát karaoke
찜질방에 가다
찜질방에 가다
[찜질방에 가다]
Đi xông hơi
걷다
걷다
[걷따] / [kət̚.t'a]
Đi bộ
듣다
듣다
[듣따] / [tɨt̚.t'a]
Nghe
피곤하다
피곤하다
[피곤하다] / [pʰi.gon.ha.da]
Mệt mỏi
심심하다
심심하다
[심심하다] / [ɕim.ɕim.ha.da]
Buồn chán
크다
크다
[크다] / [kʰɨ.da]
To, lớn
가깝다
가깝다
[가깝따] / [ka.k'ap̚.t'a]
Gần
정말
정말
[정말] / [tʃəŋ.mal]
Thực sự
자주
자주
[자주] / [tʃa.dʒu]
Thường xuyên
[잘] / [tʃal]
Tốt, giỏi
조금
조금
[조금] / [tʃo.gɨm]
Một chút
보통
보통
[보통] / [po.tʰoŋ]
Thông thường
어떻게
어떻게
[어떠케] / [ə.t'ə.kʰe]
Như thế nào
음악
음악
[으막] / [ɨ.mak̚]
Âm nhạc
뉴스
뉴스
[뉴스] / [nyu.sɨ]
Tin tức
라디오
라디오
[라디오] / [ɾa.di.o]
Đài radio
미팅
미팅
[미팅] / [mi.tʰiŋ]
Hẹn hò nhóm
소개팅
소개팅
[소개팅] / [so.gɛ.tʰiŋ]
Xem mắt 1-1
선(을) 보다
선(을) 보다
[선] / [sən]
Xem mắt kết hôn
웃어른
웃어른
[우더른] / [u.də.ɾɨn]
Người lớn tuổi
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
V-(으)ㄹ까요? (Đề nghị, rủ rê)
V-(으)ㄹ까요?

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)ㄹ까요? Chúng ta cùng... nhé? / Có muốn... không?

Cách sử dụng: Dùng để rủ người nghe cùng thực hiện một hành động, hoặc hỏi ý kiến của đối phương. Có patchim + 을까요? (먹다 -> 먹을까요?). Không có patchim + ㄹ까요? (가다 -> 갈까요?).
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
주말에 같이 영화 볼까요? - 네, 좋아요
Cuối tuần cùng xem phim nhé? - Vâng, được đấy.
2
노래방에 갈까요? - 네, 같이 가요
Mình đi hát karaoke nhé? - Vâng, cùng đi thôi.
3
여기에 앉을까요?
Chúng ta ngồi đây nhé?
4
내일은 누굴 만날까요?
Ngày mai chúng ta gặp ai nhỉ?
5
뭘 먹을까요? - 비빔밥을 먹어요
Chúng ta ăn gì nhỉ? - Mình ăn cơm trộn đi.
6
이번 주말에 만날까요?
Cuối tuần này chúng ta gặp nhau nhé?
7
어디에서 만날까요?
Chúng ta gặp nhau ở đâu nhỉ?
8
우리 같이 걸을까요?
Chúng ta cùng đi bộ nhé?
9
내일 테니스를 칠까요?
Ngày mai chúng ta cùng đánh tennis nhé?
10
커피를 마실까요?
Chúng ta uống cà phê nhé?
'ㄷ' 불규칙 (Bất quy tắc 'ㄷ')
불규칙

Cấu trúc & Ý nghĩa: Các động từ kết thúc bằng patchim 'ㄷ' (như 걷다: đi bộ, 듣다: nghe, 묻다: hỏi).

Cách sử dụng: Khi kết hợp với ngữ pháp bắt đầu bằng nguyên âm (-아/어요, -을까요), phụ âm 'ㄷ' bị biến đổi thành 'ㄹ' (걷다 -> 걸어요, 걸을까요?). Lưu ý: 닫다 (đóng), 받다 (nhận) theo quy tắc bình thường.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
우리 같이 걸을까요? (걷다)
Chúng ta cùng đi bộ nhé?
2
공원에서 많이 걸었어요
Tôi đã đi bộ nhiều ở công viên.
3
한국 음악을 자주 들어요 (듣다)
Tôi thường xuyên nghe nhạc Hàn.
4
라디오를 잘 들으세요
Hãy nghe đài cẩn thận.
5
길을 모르면 경찰에게 물어보세요 (묻다)
Nếu không biết đường hãy hỏi cảnh sát.
6
선생님에게 물었어요
Tôi đã hỏi giáo viên.
7
음악을 들으면서 공부해요
Vừa học vừa nghe nhạc.
8
매일 한 시간씩 걸어요
Mỗi ngày tôi đi bộ một tiếng.
9
창문을 닫으세요
Hãy đóng cửa sổ lại - đây là từ có quy tắc, giữ nguyên ㄷ
10
친구에게 선물을 받았어요
Tôi đã nhận quà từ bạn - có quy tắc
이[그, 저] N (Đại từ chỉ định)
이[그, 저] N

Cấu trúc & Ý nghĩa: 이 / 그 / 저 + Danh từ. N này / N đó / N kia.

Cách sử dụng: Đứng trước danh từ để chỉ định vị trí. 이 (này): Gần người nói. 그 (đó): Gần người nghe hoặc đã được nhắc đến trước đó. 저 (kia): Xa cả hai người.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
이 영화를 볼까요?
Xem bộ phim này nhé?
2
그 가방은 3만원이에요
Cái túi đó là 30.000 won.
3
저 사람은 한국 가수예요
Người kia là ca sĩ Hàn Quốc.
4
이 식당 음식이 맛있어요
Đồ ăn của nhà hàng này ngon.
5
이 옷을 입어 보세요
Hãy mặc thử chiếc áo này.
6
그 책을 저에게 주세요
Hãy đưa cho tôi cuốn sách đó.
7
저 건물이 우리 학교예요
Tòa nhà đằng kia là trường của tôi.
8
이 컴퓨터는 아주 비싸요
Cái máy tính này rất đắt.
9
저 신발을 사고 싶어요
Tôi muốn mua đôi giày kia.
10
그 식당에 갔어요?
Bạn đã đến nhà hàng đó chưa?
A/V-네요 (Đuôi câu cảm thán)
A/V-네요

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 네요. ...thật đấy! / ...quá nhỉ! --

Cách sử dụng: Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán, hoặc đồng tình về một sự thật mà người nói mới nhận ra hoặc trực tiếp trải nghiệm. Gắn trực tiếp vào thân từ.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
와, 사람이 정말 많네요
Oa, người thực sự đông quá nhỉ!
2
이 모자가 정말 싸네요
Cái mũ này thực sự rẻ quá nhỉ!
3
날씨가 조금 덥네요
Thời tiết hơi nóng thật đấy.
4
비가 많이 오네요
Mưa nhiều quá nhỉ.
5
마리코 씨는 밥을 조금 먹네요
Mariko ăn ít cơm nhỉ.
6
오늘 날씨가 참 춥네요
Hôm nay trời lạnh thật đấy.
7
한국어를 정말 잘하네요
Cậu giỏi tiếng Hàn thật đấy.
8
한강 공원이 정말 시원하네요
Công viên sông Hàn mát mẻ thật.
9
이 비빔밥이 아주 맛있네요
Món cơm trộn này ngon quá.
10
스티븐 씨는 기타를 잘 치네요
Steven đánh guitar giỏi thật đấy.
Mẫu hội thoại 3 bài
Nghe - nói theo mẫu

Rủ bạn đi xem phim cuối tuần.

4 câu thoại
A A 주말에 뭐 해요? Cuối tuần bạn làm gì?
B B 아직 약속이 없어요. Tôi chưa có hẹn.
A A 그럼 같이 영화 볼까요? Vậy cùng xem phim nhé?
B B 좋아요. 재미있겠어요. Được đó. Có vẻ thú vị.
Nghe - nói theo mẫu

Đề nghị, rủ rê - 말하기 1

7 câu thoại
A 정우 켈리 씨, 한국 생활이 어때요? Kelly, cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
B 켈리 한국어 공부는 재미있지만 주말에는 조금 심심해요. Học tiếng Hàn thì thú vị nhưng cuối tuần thì hơi buồn chán một chút
A 정우 그래요? 그럼 주말에 같이 자전거 탈까요? Vậy à? Thế cuối tuần chúng ta cùng đi đạp xe nhé?
B 켈리 좋아요. 어디에서 탈까요? Tuyệt đấy. Chúng ta đạp xe ở đâu?
A 정우 한강에서 타요. Chúng ta đạp xe ở sông Hàn đi
B 켈리 네. 그런데 한강에 어떻게 가요? Vâng. Nhưng làm thế nào để đi đến sông Hàn?
A 정우 가까워요. 걸어서 가요. Gần lắm. Chúng ta đi bộ đến đó
Nghe - nói theo mẫu

Biểu hiện cảm xúc - 말하기 2

8 câu thoại
A 정우 여기가 한강공원이에요. Đây là công viên sông Hàn
B 켈리 와, 정말 시원하네요. 정우 씨는 이 공원에 자주 와요? Wow, thật sự rất mát mẻ nhỉ. Jeongu có thường xuyên đến công viên này không?
A 정우 네, 자주 와요. 우리 자전거 탈까요? Có, tớ thường xuyên đến. Chúng ta đi đạp xe nhé?
B 켈리 그래요. Được thôi
A 정우 켈리 씨, 재미있어요? Kelly thấy vui không?
B 켈리 네, 아주 재미있네요. Vâng, rất là vui
A 정우 그럼 우리 다음에 또 올까요? Vậy lần sau chúng ta lại đến nữa nhé?
B 켈리 좋아요. Tốt quá
Listening

Nghe và bắt ý chính

A A Cuối tuần bạn làm gì?
B B Tôi chưa có hẹn.
A A Vậy cùng xem phim nhé?
B B Được đó. Có vẻ thú vị.
A 정우 Kelly, cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
B 켈리 Học tiếng Hàn thì thú vị nhưng cuối tuần thì hơi buồn chán một chút
A 정우 Vậy à? Thế cuối tuần chúng ta cùng đi đạp xe nhé?
B 켈리 Tuyệt đấy. Chúng ta đạp xe ở đâu?
A 정우 Chúng ta đạp xe ở sông Hàn đi
B 켈리 Vâng. Nhưng làm thế nào để đi đến sông Hàn?
A 정우 Gần lắm. Chúng ta đi bộ đến đó
A 정우 Đây là công viên sông Hàn
B 켈리 Wow, thật sự rất mát mẻ nhỉ. Jeongu có thường xuyên đến công viên này không?
A 정우 Có, tớ thường xuyên đến. Chúng ta đi đạp xe nhé?
B 켈리 Được thôi
A 정우 Kelly thấy vui không?
B 켈리 Vâng, rất là vui
A 정우 Vậy lần sau chúng ta lại đến nữa nhé?
B 켈리 Tốt quá
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "라디오" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기

영화 볼까요?

Mục tiêu đọc/viết: đọc tin tìm bạn cùng hoạt động và viết lời mời ngắn.

Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Bài viết ngắn
친구에게 영화 보자고 메시지를 쓰세요.
Viết 3-4 câu ngắn theo chủ đề bài học.
예: 주말에 같이 영화 볼까요? - 네, 좋아요
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "라디오" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "농구를 하다" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "조금" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "여행(을) 하다" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "찜질방에 가다" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 보통 학생들이 _____을 합니다.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____.

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 커피 마실까요? (Cùng uống cà phê nhé?)

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 저는 영화를 _____. (Tôi thích phim.)

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 오늘 영화 _____? (Hôm nay xem phim nhé?)

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-(으)ㄹ까요?" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-고 싶어요" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "불규칙" là gì?