2

이거는 뭐예요?

Hỏi tên đồ vật trong lớp học và yêu cầu mua/đưa đồ trong cửa hàng.

책상
책상
[책쌍] / [tʃʰɛk̚.s'aŋ]
Bàn học
의자
의자
[의자] / [ɨi.dʒa]
Cái ghế
[책] / [tʃʰɛk̚]
Cuốn sách
공책
공책
[공책] / [goŋ.tʃʰɛk̚]
Cuốn vở
볼펜
볼펜
[볼펜] / [bol.pʰen]
Bút bi
연필
연필
[연필] / [yən.pʰil]
Bút chì
가방
가방
[가방] / [ka.baŋ]
Cặp sách, túi
지우개
지우개
[지우개] / [tʃi.u.gɛ]
Cục tẩy
시계
시계
[시게/시계] / [ɕi.ge]
Đồng hồ
모자
모자
[모자] / [mo.dʒa]
Cái mũ
우산
우산
[우산] / [u.san]
Ô, dù
신문
신문
[신문] / [ɕin.mun]
Tờ báo
카메라
카메라
[카메라] / [kʰa.me.ɾa]
Máy ảnh
사전
사전
[사전] / [sa.dʒən]
Từ điển
안경
안경
[안경] / [an.gyəŋ]
Kính mắt
휴대폰
휴대폰
[휴대폰] / [hyu.dɛ.pʰon]
Điện thoại di động
전자사전
전자사전
[전자사전] / [tʃən.dʒa.sa.dʒən]
Từ điển điện tử
지갑
지갑
[지갑] / [tʃi.gap̚]
Ví tiền
창문
창문
[창문] / [tʃʰaŋ.mun]
Cửa sổ
지도
지도
[지도] / [tʃi.do]
Bản đồ
잡지
잡지
[잡찌] / [tʃap̚.tʃ'i]
Tạp chí
동전
동전
[동전] / [toŋ.dʒən]
Tiền xu
[차] / [tʃʰa]
Xe hơi
[물] / [mul]
Nước
교통카드
교통카드
[교통카드] / [gyo.tʰoŋ.kʰa.dɨ]
Thẻ giao thông
휴지
휴지
[휴지] / [hyu.dʒi]
Giấy ăn
[방] / [paŋ]
Căn phòng
침대
침대
[침대] / [tʃʰim.dɛ]
Giường
냉장고
냉장고
[냉장고] / [nɛŋ.dʒaŋ.go]
Tủ lạnh
에어컨
에어컨
[에어컨] / [e.ə.kʰən]
Điều hòa
친구
친구
[친구] / [tʃʰin.gu]
Bạn bè
남자 친구
남자 친구
[남자 친구] / [nam.dʒa tʃʰin.gu]
Bạn trai
여자 친구
여자 친구
[여자 친구] / [yə.dʒa tʃʰin.gu]
Bạn gái
룸메이트
룸메이트
[룸메이트] / [rum.me.i.tʰɨ]
Bạn cùng phòng
이거
이거
[이거] / [i.gə]
Cái này
그거
그거
[그거] / [kɨ.gə]
Cái đó
저거
저거
[저거] / [tʃə.gə]
Cái kia
[뭐] / [mwə]
Cái gì
여기
여기
[여기] / [yə.gi]
Ở đây
주스
주스
[주스] / [tʃu.sɨ]
Nước ép
우유
우유
[우유] / [u.yu]
Sữa
콜라
콜라
[콜라] / [kʰol.la]
Nước cola
효자손
효자손
[효자손] / [hyo.dʒa.son]
Cây gãi lưng
소반
소반
[소반] / [so.ban]
Bàn ăn nhỏ Hàn Quốc
죽부인
죽부인
[죽부인] / [tʃuk̚.pu.in]
Gối ôm tre Hàn Quốc
주세요
주세요
[주세요] / [tʃu.se.yo]
Hãy cho tôi
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
N이/가 있어요[없어요]
N이/가 있어요[없어요]

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 있어요/없어요. Có / Không có N.

Cách sử dụng: Diễn tả sự sở hữu (tôi có...) hoặc sự tồn tại (có cái gì đó). Danh từ có patchim + 이 있어요, không patchim + 가 있어요.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
우산이 있어요?
Bạn có ô không?
2
아니요, 없어요
Không, tôi không có.
3
남자 친구가 있어요
Tôi có bạn trai.
4
남자 친구가 없어요
Tôi không có bạn trai.
5
한국어 사전이 있어요?
Bạn có từ điển tiếng Hàn không?
6
휴대전화가 있어요
Tôi có điện thoại di động.
7
지우개가 없어요
Tôi không có cục tẩy.
8
동전이 있어요?
Bạn có tiền xu không?
9
가방이 있어요
Tôi có túi xách.
10
시계가 없어요
Tôi không có đồng hồ.
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요

Cấu trúc & Ý nghĩa: Đại từ chỉ định + N이에요/예요. Cái này / Cái đó / Cái kia là N.

Cách sử dụng: Dùng để chỉ định đồ vật. 이거는: Gần người nói. 그거는: Gần người nghe (hoặc đã được nhắc đến). 저거는: Xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
이거는 뭐예요?
Cái này là gì?
2
이거는 사전이에요
Cái này là từ điển.
3
저거는 뭐예요?
Cái kia là gì?
4
저거는 창문이에요
Cái kia là cửa sổ.
5
그거는 한국 지도예요?
Cái đó là bản đồ Hàn Quốc phải không?
6
아니요, 영국 지도예요
Không, là bản đồ nước Anh.
7
이거는 연필이에요
Cái này là bút chì.
8
저거는 볼펜이에요
Cái kia là bút bi.
9
그거는 제 가방이에요
Cái đó là túi xách của tôi.
10
이거는 시계예요
Cái này là đồng hồ.
N 주세요
N 주세요

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 주세요. Hãy cho tôi N / Vui lòng cho tôi N.

Cách sử dụng: Dùng để yêu cầu người khác đưa cho mình một vật gì đó, rất phổ biến khi mua hàng hoặc mượn đồ.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
책 주세요
Hãy đưa cho tôi quyển sách.
2
커피 주세요
Hãy cho tôi cà phê.
3
신문 좀 주세요
Vui lòng đưa cho tôi tờ báo.
4
지우개 좀 주세요
Vui lòng đưa cho tôi cục tẩy.
5
사과 주세요
Hãy bán cho tôi táo.
6
한국어 사전 주세요
Hãy lấy cho tôi cuốn từ điển tiếng Hàn.
7
물 좀 주세요
Cho tôi xin chút nước.
8
메뉴판 주세요
Hãy cho tôi thực đơn.
9
볼펜 주세요
Cho tôi mượn bút bi.
10
가방 주세요
Hãy đưa tôi cái túi.
N하고 N / N과/와 N
N하고 N / N과/와 N

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ 1 + 하고 (hoặc 과/와) + Danh từ 2. N1 và N2 / Cùng với... --

Cách sử dụng: Dùng để nối hai danh từ trở lên. '하고' dùng nhiều trong văn nói, không phân biệt patchim. '과/와' dùng nhiều trong văn viết (có patchim + 과, không patchim + 와).
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
지우개하고 연필 주세요
Hãy cho tôi cục tẩy và bút chì.
2
콜라하고 주스가 있어요
Có cola và nước ép.
3
볼펜하고 공책 주세요
Hãy cho tôi bút bi và vở.
4
학생과 선생님입니다
Là học sinh và giáo viên.
5
책상하고 의자가 있어요
Có bàn và ghế.
6
빵하고 우유 주세요
Cho tôi bánh mì và sữa.
7
한국어와 영어를 공부해요
Tôi học tiếng Hàn và tiếng Anh.
8
가방하고 시계가 없어요
Tôi không có túi xách và đồng hồ.
9
사과하고 딸기 주세요
Hãy cho tôi táo và dâu tây.
10
저하고 친구가 갑니다
Tôi và bạn tôi đi.
Mẫu hội thoại 3 bài
Nghe - nói theo mẫu

Hỏi tên đồ vật trên bàn.

4 câu thoại
A A 이거는 뭐예요? Cái này là gì?
B B 그거는 공책이에요. Cái đó là vở.
A A 볼펜이 있어요? Có bút bi không?
B B 네, 있어요. Vâng, có.
Nghe - nói theo mẫu

Hỏi tên đồ vật - 말하기 1

6 câu thoại
A 스티븐 전자사전 있어요? Cô có từ điển điện tử không?
B 아주머니 아니요, 없어요. Không, tôi không có
A 스티븐 이거는 한국어로 뭐예요? Cái này tiếng Hàn gọi là gì vậy?
B 아주머니 자예요. Là cái thước kẻ
A 스티븐 저거는 연필이에요? Cái kia là bút chì phải không?
B 아주머니 아니요, 볼펜이에요. Không, là bút bi
Nghe - nói theo mẫu

Mua đồ ở cửa hàng - 말하기 2

5 câu thoại
A 아주머니 어서 오세요. Mời vào
B 줄리앙 신문 있어요? Có báo không ạ?
A 아주머니 네, 있어요. 한국신문하고 나라신문이 있어요. Vâng, có ạ. Có báo Hankook và báo Nara
B 줄리앙 한국신문 주세요. Cho cháu báo Hankook ạ
A 아주머니 여기 있어요. Của cậu đây
Listening

Nghe và bắt ý chính

A A Cái này là gì?
B B Cái đó là vở.
A A Có bút bi không?
B B Vâng, có.
A 스티븐 Cô có từ điển điện tử không?
B 아주머니 Không, tôi không có
A 스티븐 Cái này tiếng Hàn gọi là gì vậy?
B 아주머니 Là cái thước kẻ
A 스티븐 Cái kia là bút chì phải không?
B 아주머니 Không, là bút bi
B 아주머니 Mời vào
A 줄리앙 Có báo không ạ?
B 아주머니 Vâng, có ạ. Có báo Hankook và báo Nara
A 줄리앙 Cho cháu báo Hankook ạ
B 아주머니 Của cậu đây
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "전자사전" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기

이거는 뭐예요?

Mục tiêu đọc/viết: đọc đoạn giới thiệu phòng đơn giản và viết vài câu giới thiệu đồ vật trong phòng.

Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Bài viết ngắn
교실 물건을 소개하세요.
Viết 3-4 câu ngắn theo chủ đề bài học.
예: 우산이 있어요?
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "전자사전" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "우유" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "책" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "냉장고" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "주스" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 지우개 좀 _____.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 저거는 _____이에요?

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 안에 뭐가 있어요?

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 텔레비전과 _____는 없어요.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____는 책상이에요.

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "이것[그것, 저것]은 N이에요/예요" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N하고 N" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N이/가 있어요/없어요" là gì?