Hỏi tên đồ vật trong lớp học và yêu cầu mua/đưa đồ trong cửa hàng.
책상
책상
[책쌍] / [tʃʰɛk̚.s'aŋ]
Bàn học
의자
의자
[의자] / [ɨi.dʒa]
Cái ghế
책
책
[책] / [tʃʰɛk̚]
Cuốn sách
공책
공책
[공책] / [goŋ.tʃʰɛk̚]
Cuốn vở
볼펜
볼펜
[볼펜] / [bol.pʰen]
Bút bi
연필
연필
[연필] / [yən.pʰil]
Bút chì
가방
가방
[가방] / [ka.baŋ]
Cặp sách, túi
지우개
지우개
[지우개] / [tʃi.u.gɛ]
Cục tẩy
시계
시계
[시게/시계] / [ɕi.ge]
Đồng hồ
모자
모자
[모자] / [mo.dʒa]
Cái mũ
우산
우산
[우산] / [u.san]
Ô, dù
신문
신문
[신문] / [ɕin.mun]
Tờ báo
카메라
카메라
[카메라] / [kʰa.me.ɾa]
Máy ảnh
사전
사전
[사전] / [sa.dʒən]
Từ điển
안경
안경
[안경] / [an.gyəŋ]
Kính mắt
휴대폰
휴대폰
[휴대폰] / [hyu.dɛ.pʰon]
Điện thoại di động
전자사전
전자사전
[전자사전] / [tʃən.dʒa.sa.dʒən]
Từ điển điện tử
지갑
지갑
[지갑] / [tʃi.gap̚]
Ví tiền
창문
창문
[창문] / [tʃʰaŋ.mun]
Cửa sổ
지도
지도
[지도] / [tʃi.do]
Bản đồ
잡지
잡지
[잡찌] / [tʃap̚.tʃ'i]
Tạp chí
동전
동전
[동전] / [toŋ.dʒən]
Tiền xu
차
차
[차] / [tʃʰa]
Xe hơi
물
물
[물] / [mul]
Nước
교통카드
교통카드
[교통카드] / [gyo.tʰoŋ.kʰa.dɨ]
Thẻ giao thông
휴지
휴지
[휴지] / [hyu.dʒi]
Giấy ăn
방
방
[방] / [paŋ]
Căn phòng
침대
침대
[침대] / [tʃʰim.dɛ]
Giường
냉장고
냉장고
[냉장고] / [nɛŋ.dʒaŋ.go]
Tủ lạnh
에어컨
에어컨
[에어컨] / [e.ə.kʰən]
Điều hòa
친구
친구
[친구] / [tʃʰin.gu]
Bạn bè
남자 친구
남자 친구
[남자 친구] / [nam.dʒa tʃʰin.gu]
Bạn trai
여자 친구
여자 친구
[여자 친구] / [yə.dʒa tʃʰin.gu]
Bạn gái
룸메이트
룸메이트
[룸메이트] / [rum.me.i.tʰɨ]
Bạn cùng phòng
이거
이거
[이거] / [i.gə]
Cái này
그거
그거
[그거] / [kɨ.gə]
Cái đó
저거
저거
[저거] / [tʃə.gə]
Cái kia
뭐
뭐
[뭐] / [mwə]
Cái gì
여기
여기
[여기] / [yə.gi]
Ở đây
주스
주스
[주스] / [tʃu.sɨ]
Nước ép
우유
우유
[우유] / [u.yu]
Sữa
콜라
콜라
[콜라] / [kʰol.la]
Nước cola
효자손
효자손
[효자손] / [hyo.dʒa.son]
Cây gãi lưng
소반
소반
[소반] / [so.ban]
Bàn ăn nhỏ Hàn Quốc
죽부인
죽부인
[죽부인] / [tʃuk̚.pu.in]
Gối ôm tre Hàn Quốc
주세요
주세요
[주세요] / [tʃu.se.yo]
Hãy cho tôi
Grammar
Ngữ pháp trong bài
문법
Danh sách mẫu
N이/가 있어요[없어요]
N이/가 있어요[없어요]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 있어요/없어요. Có / Không có N.
Cách sử dụng: Diễn tả sự sở hữu (tôi có...) hoặc sự tồn tại (có cái gì đó). Danh từ có patchim + 이 있어요, không patchim + 가 있어요.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
우산이 있어요?
Bạn có ô không?
2
아니요, 없어요
Không, tôi không có.
3
남자 친구가 있어요
Tôi có bạn trai.
4
남자 친구가 없어요
Tôi không có bạn trai.
5
한국어 사전이 있어요?
Bạn có từ điển tiếng Hàn không?
6
휴대전화가 있어요
Tôi có điện thoại di động.
7
지우개가 없어요
Tôi không có cục tẩy.
8
동전이 있어요?
Bạn có tiền xu không?
9
가방이 있어요
Tôi có túi xách.
10
시계가 없어요
Tôi không có đồng hồ.
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Đại từ chỉ định + N이에요/예요. Cái này / Cái đó / Cái kia là N.
Cách sử dụng: Dùng để chỉ định đồ vật.
이거는: Gần người nói.
그거는: Gần người nghe (hoặc đã được nhắc đến).
저거는: Xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
이거는 뭐예요?
Cái này là gì?
2
이거는 사전이에요
Cái này là từ điển.
3
저거는 뭐예요?
Cái kia là gì?
4
저거는 창문이에요
Cái kia là cửa sổ.
5
그거는 한국 지도예요?
Cái đó là bản đồ Hàn Quốc phải không?
6
아니요, 영국 지도예요
Không, là bản đồ nước Anh.
7
이거는 연필이에요
Cái này là bút chì.
8
저거는 볼펜이에요
Cái kia là bút bi.
9
그거는 제 가방이에요
Cái đó là túi xách của tôi.
10
이거는 시계예요
Cái này là đồng hồ.
N 주세요
N 주세요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 주세요. Hãy cho tôi N / Vui lòng cho tôi N.
Cách sử dụng: Dùng để yêu cầu người khác đưa cho mình một vật gì đó, rất phổ biến khi mua hàng hoặc mượn đồ.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
책 주세요
Hãy đưa cho tôi quyển sách.
2
커피 주세요
Hãy cho tôi cà phê.
3
신문 좀 주세요
Vui lòng đưa cho tôi tờ báo.
4
지우개 좀 주세요
Vui lòng đưa cho tôi cục tẩy.
5
사과 주세요
Hãy bán cho tôi táo.
6
한국어 사전 주세요
Hãy lấy cho tôi cuốn từ điển tiếng Hàn.
7
물 좀 주세요
Cho tôi xin chút nước.
8
메뉴판 주세요
Hãy cho tôi thực đơn.
9
볼펜 주세요
Cho tôi mượn bút bi.
10
가방 주세요
Hãy đưa tôi cái túi.
N하고 N / N과/와 N
N하고 N / N과/와 N
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ 1 + 하고 (hoặc 과/와) + Danh từ 2. N1 và N2 / Cùng với...
--
Cách sử dụng: Dùng để nối hai danh từ trở lên. '하고' dùng nhiều trong văn nói, không phân biệt patchim. '과/와' dùng nhiều trong văn viết (có patchim + 과, không patchim + 와).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
지우개하고 연필 주세요
Hãy cho tôi cục tẩy và bút chì.
2
콜라하고 주스가 있어요
Có cola và nước ép.
3
볼펜하고 공책 주세요
Hãy cho tôi bút bi và vở.
4
학생과 선생님입니다
Là học sinh và giáo viên.
5
책상하고 의자가 있어요
Có bàn và ghế.
6
빵하고 우유 주세요
Cho tôi bánh mì và sữa.
7
한국어와 영어를 공부해요
Tôi học tiếng Hàn và tiếng Anh.
8
가방하고 시계가 없어요
Tôi không có túi xách và đồng hồ.
9
사과하고 딸기 주세요
Hãy cho tôi táo và dâu tây.
10
저하고 친구가 갑니다
Tôi và bạn tôi đi.
Mẫu hội thoại3 bài
Nghe - nói theo mẫu
Hỏi tên đồ vật trên bàn.
4 câu thoại
AA이거는 뭐예요?Cái này là gì?
BB그거는 공책이에요.Cái đó là vở.
AA볼펜이 있어요?Có bút bi không?
BB네, 있어요.Vâng, có.
Nghe - nói theo mẫu
Hỏi tên đồ vật - 말하기 1
6 câu thoại
A스티븐전자사전 있어요?Cô có từ điển điện tử không?
B아주머니아니요, 없어요.Không, tôi không có
A스티븐이거는 한국어로 뭐예요?Cái này tiếng Hàn gọi là gì vậy?
B아주머니자예요.Là cái thước kẻ
A스티븐저거는 연필이에요?Cái kia là bút chì phải không?
B아주머니아니요, 볼펜이에요.Không, là bút bi
Nghe - nói theo mẫu
Mua đồ ở cửa hàng - 말하기 2
5 câu thoại
A아주머니어서 오세요.Mời vào
B줄리앙신문 있어요?Có báo không ạ?
A아주머니네, 있어요. 한국신문하고 나라신문이 있어요.Vâng, có ạ. Có báo Hankook và báo Nara
B줄리앙한국신문 주세요.Cho cháu báo Hankook ạ
A아주머니여기 있어요.Của cậu đây
Listening
Nghe và bắt ý chính
AACái này là gì?
BBCái đó là vở.
AACó bút bi không?
BBVâng, có.
A스티븐Cô có từ điển điện tử không?
B아주머니Không, tôi không có
A스티븐Cái này tiếng Hàn gọi là gì vậy?
B아주머니Là cái thước kẻ
A스티븐Cái kia là bút chì phải không?
B아주머니Không, là bút bi
B아주머니Mời vào
A줄리앙Có báo không ạ?
B아주머니Vâng, có ạ. Có báo Hankook và báo Nara
A줄리앙Cho cháu báo Hankook ạ
B아주머니Của cậu đây
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "전자사전" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
이거는 뭐예요?
Mục tiêu đọc/viết: đọc đoạn giới thiệu phòng đơn giản và viết vài câu giới thiệu đồ vật trong phòng.
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Bài viết ngắn
교실 물건을 소개하세요.
Viết 3-4 câu ngắn theo chủ đề bài học.
예: 우산이 있어요?
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "전자사전" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "우유" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "책" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "냉장고" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "주스" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 지우개 좀 _____.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 저거는 _____이에요?
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 안에 뭐가 있어요?
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 텔레비전과 _____는 없어요.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____는 책상이에요.
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "이것[그것, 저것]은 N이에요/예요" là gì?
Câu hỏi 12
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N하고 N" là gì?
Câu hỏi 13
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N이/가 있어요/없어요" là gì?