Cách sử dụng: Đuôi câu trần thuật/nghi vấn ở thì hiện tại, thể hiện sự tôn trọng nhưng vẫn thân mật, tự nhiên.
Động từ có nguyên âm 아/오 + 아요. (가다 -> 가요)
Động từ có các nguyên âm khác + 어요. (먹다 -> 먹어요)
하다 biến thành 해요.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
스티븐은 지금 자요
Steven bây giờ đang ngủ.
2
뭐 해요? - 공부해요
Bạn đang làm gì? - Tôi học bài.
3
뭐 먹어요?
Bạn đang ăn gì vậy?
4
친구를 만나요
Tôi gặp bạn.
5
텔레비전을 봐요
Tôi xem tivi.
6
책을 읽어요
Tôi đọc sách.
7
운동해요
Tôi tập thể dục.
8
회사에서 일해요
Tôi làm việc ở công ty.
9
커피를 마셔요
Tôi uống cà phê.
10
옷을 사요
Tôi mua quần áo.
N을/를 (Trợ từ tân ngữ)
N을/를
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 을/를.
Cách sử dụng: Gắn vào sau danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó là tân ngữ chịu sự tác động trực tiếp của động từ hành động. Danh từ có patchim + 을, không có patchim + 를.
Cách sử dụng: Gắn sau danh từ chỉ không gian/địa điểm để chỉ ra nơi mà một hành động đang diễn ra.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
어디에서 밥을 먹어요?
Bạn ăn cơm ở đâu?
2
학생 식당에서 밥을 먹어요
Tôi ăn cơm ở nhà ăn học sinh.
3
서울대학교에서 한국어를 공부해요
Tôi học tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Seoul.
4
극장에서 영화를 봐요
Tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
5
도서관에서 책을 읽어요
Tôi đọc sách ở thư viện.
6
커피숍에서 커피를 마셔요
Tôi uống cà phê ở quán cà phê.
7
집에서 쉬어요
Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
8
공원에서 운동을 해요
Tôi tập thể dục ở công viên.
9
시장에서 옷을 사요
Tôi mua áo ở chợ.
10
회사에서 일해요
Tôi làm việc tại công ty.
안 V
안 V
Cấu trúc & Ý nghĩa: 안 + Động từ. Không làm V.
--
Cách sử dụng: Đứng ngay trước động từ/tính từ để phủ định hành động hoặc trạng thái. Với các động từ dạng "Danh từ + 하다" (như 공부하다, 운동하다), từ 안 được đặt vào giữa: Danh từ + 안 + 하다 (공부 안 해요).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
자요? - 아니요, 안 자요
Đang ngủ à? - Không, tôi không ngủ.
2
친구를 안 만나요
Tôi không gặp bạn.
3
히엔 씨는 고기를 안 먹어요
Hiền không ăn thịt.
4
공부해요? - 아니요, 공부 안 해요
Có học bài không? - Không, tôi không học bài.
5
운동을 안 해요
Tôi không tập thể dục.
6
오늘 학교에 안 가요
Hôm nay tôi không đến trường.
7
커피를 안 마셔요
Tôi không uống cà phê.
8
프랑스어를 안 배워요
Tôi không học tiếng Pháp.
9
한국 신문을 안 읽어요
Tôi không đọc báo Hàn Quốc.
10
텔레비전을 안 봐요
Tôi không xem tivi.
Mẫu hội thoại3 bài
Nghe - nói theo mẫu
Hai bạn hỏi nhau lịch trình.
4 câu thoại
AA오늘 뭐 해요?Hôm nay bạn làm gì?
BB한국어를 공부해요.Tôi học tiếng Hàn.
AA어디에서 공부해요?Bạn học ở đâu?
BB도서관에서 공부해요.Tôi học ở thư viện.
Nghe - nói theo mẫu
Hỏi đáp hoạt động hiện tại - 말하기 1
5 câu thoại
A마리코스티븐 씨, 지금 뭐 해요?Steven đang làm gì thế?
B스티븐공부해요. 마리코 씨는 뭐 해요?Tôi đang học bài. Mariko đang làm gì?
A마리코저는 책을 읽어요.Tôi đang đọc sách
B스티븐한국어 책을 읽어요?Bạn đọc sách tiếng Hàn à?
A마리코아니요, 일본어 책을 읽어요.Không, tôi đọc sách tiếng Nhật
Nghe - nói theo mẫu
Hỏi đáp về địa điểm - 말하기 2
6 câu thoại
A스티븐아키라 씨, 지금 뭐 해요?Akira đang làm gì thế?
B아키라공부해요.Tôi đang học bài
A스티븐도서관에서 공부해요?Bạn học ở thư viện à?
B아키라아니요, 도서관에서 공부 안 해요.Không, tôi không học ở thư viện
A스티븐그럼 어디에서 공부해요?Vậy bạn học ở đâu?
B아키라집에서 공부해요.Tôi học ở nhà
Listening
Nghe và bắt ý chính
AAHôm nay bạn làm gì?
BBTôi học tiếng Hàn.
AABạn học ở đâu?
BBTôi học ở thư viện.
A마리코Steven đang làm gì thế?
B스티븐Tôi đang học bài. Mariko đang làm gì?
A마리코Tôi đang đọc sách
B스티븐Bạn đọc sách tiếng Hàn à?
A마리코Không, tôi đọc sách tiếng Nhật
B스티븐Akira đang làm gì thế?
A아키라Tôi đang học bài
B스티븐Bạn học ở thư viện à?
A아키라Không, tôi không học ở thư viện
B스티븐Vậy bạn học ở đâu?
A아키라Tôi học ở nhà
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "프랑스어" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Hội thoại 2
6 câu đọc
Steven
아키라 씨, 지금 뭐 해요?
Akira, bạn đang làm gì thế?
Akira
공부해요.
Tôi đang học bài
Steven
도서관에서 공부해요?
Bạn học ở thư viện à?
Akira
아니요, 도서관에서 공부 안 해요.
Không, tôi không học ở thư viện
Steven
그럼 어디에서 공부해요?
Vậy bạn học ở đâu?
Akira
집에서 공부해요.
Tôi học ở nhà
Từ trong bài đọc
Chưa có từ vựng
Nội dung sẽ xuất hiện khi đã được xuất bản.
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Bài viết ngắn
하루 일과를 쓰세요.
Viết 3-4 câu ngắn theo chủ đề bài học.
Viết theo mẫu: Hội thoại 2
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Hội thoại 2" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 스티븐은 지금 자요
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "프랑스어" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "쉬다" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "만나다" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "극장" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "지금" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____에서 옷을 샀어요.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 한국 _____를 봐요?
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 공원에서 _____.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 학생 식당에서 밥을 _____.