4

어디에 있어요?

Hỏi và trả lời vị trí của đồ vật hoặc địa điểm trong khuôn viên.

공항
공항
[공항] / [goŋ.haŋ]
Sân bay
우체국
우체국
[우체국] / [u.tʃʰe.guk̚]
Bưu điện
대사관
대사관
[대사관] / [tɛ.sa.gwan]
Đại sứ quán
은행
은행
[은행] / [ɨn.hɛŋ]
Ngân hàng
가게
가게
[가게] / [ka.ge]
Cửa hàng
약국
약국
[약꾹] / [yak̚.k'uk̚]
Hiệu thuốc
병원
병원
[병원] / [pyəŋ.wən]
Bệnh viện
미용실
미용실
[미용실] / [mi.yoŋ.ɕil]
Tiệm tóc
교실
교실
[교실] / [kyo.ɕil]
Phòng học
서점
서점
[서점] / [sə.dʒəm]
Hiệu sách
찻집
찻집
[찯찝] / [tʃʰat̚.tʃ'ip̚]
Quán trà
빵집
빵집
[빵찝] / [p'aŋ.tʃ'ip̚]
Tiệm bánh
화장실
화장실
[화장실] / [hwa.dʒaŋ.ɕil]
Nhà vệ sinh
기숙사
기숙사
[기숙싸] / [gi.suk̚.s'a]
Ký túc xá
시내
시내
[시내] / [ɕi.nɛ]
Khu trung tâm
[압] / [ap̚]
Phía trước
[뒤] / [twi]
Phía sau
[엽] / [yəp̚]
Bên cạnh
[안] / [an]
Bên trong
[박] / [pak̚]
Bên ngoài
[위] / [wi]
Phía trên
아래 / 밑
아래 / 밑
[아래] / [a.ɾɛ], [믿] / [mit̚]
Phía dưới
구경하다
구경하다
[구경하다] / [ku.gyəŋ.ha.da]
Ngắm cảnh, tham quan
쇼핑하다
쇼핑하다
[쇼핑하다] / [ɕyo.pʰiŋ.ha.da]
Mua sắm
알다
알다
[알다] / [al.da]
Biết
연극
연극
[연극] / [yən.gɨk̚]
Vở kịch
사진
사진
[사진] / [sa.dʒin]
Bức ảnh
그림
그림
[그림] / [kɨ.ɾim]
Bức tranh
기념품
기념품
[기념품] / [gi.nyəm.pʰum]
Đồ lưu niệm
음식
음식
[음식] / [ɨm.ɕik̚]
Thức ăn
어머니
어머니
[어머니] / [ə.mə.ni]
Mẹ
아버지
아버지
[아버지] / [a.bə.dʒi]
Bố
매일
매일
[매일] / [mɛ.il]
Mỗi ngày
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
여기가 N이에요/예요
여기가 N이에요/예요

Cấu trúc & Ý nghĩa: 여기가 + Danh từ (địa điểm) + 이에요/예요. Đây là N / Nơi này là N.

Cách sử dụng: Dùng để giới thiệu địa điểm hiện tại nơi người nói đang đứng.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
여기가 인사동이에요?
Đây là Insa-dong phải không?
2
네, 여기가 인사동이에요
Vâng, đây là Insa-dong.
3
여기가 어디예요? - N서울타워예요
Đây là đâu? - Là tháp N Seoul.
4
여기가 명동이에요
Đây là Myeong-dong.
5
여기가 우리 학교예요
Nơi này là trường của chúng tôi.
6
여기가 도서관이에요
Đây là thư viện.
7
여기가 학생 식당이에요
Đây là nhà ăn học sinh.
8
여기가 대학로예요
Nơi này là Daehak-ro.
9
여기가 청계천이에요
Đây là suối Cheonggyecheon.
10
여기가 제 방이에요
Đây là phòng của tôi.
N에 있어요/없어요
N에 있어요/없어요

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에 + 있어요/없어요. Có / Không có ở N (Nằm ở / Không nằm ở N).

Cách sử dụng: Dùng để biểu thị vị trí tồn tại của một sự vật hoặc một người.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
N서울타워가 어디에 있어요?
Tháp N Seoul nằm ở đâu?
2
남산에 있어요
Nằm ở núi Namsan.
3
중국 대사관이 어디에 있어요? - 명동에 있어요
Đại sứ quán Trung Quốc ở đâu? - Nằm ở Myeongdong.
4
스티븐이 교실에 있어요? - 아니요, 교실에 없어요
Steven có ở trong lớp không? - Không, không có ở lớp.
5
마리코 씨가 병원에 있어요
Mariko đang ở bệnh viện.
6
유진 씨가 학교에 있어요
Yujin đang ở trường.
7
가방이 책상 위에 있어요
Cái túi nằm ở trên bàn.
8
책이 가방 안에 없어요
Sách không có ở trong cặp.
9
우체국이 명동에 있어요
Bưu điện nằm ở Myeongdong.
10
친구가 집에 없어요
Bạn tôi không có ở nhà.
N에 가요/와요
N에 가요/와요

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에 + 가요 / 와요. Đi / Đến (địa điểm N).

Cách sử dụng: Trợ từ 에 gắn vào danh từ địa điểm để chỉ đích đến của các động từ di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi lại thường xuyên).
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
어디에 가요?
Bạn đi đâu đấy?
2
우체국에 가요
Tôi đi đến bưu điện.
3
아키라는 회사에 가요
Akira đi đến công ty.
4
스티븐은 오늘 학교에 안 와요
Steven hôm nay không đến trường.
5
식당에 가요
Tôi đi đến nhà hàng.
6
은행에 가요
Tôi đi ngân hàng.
7
친구가 한국에 와요
Bạn tôi đến Hàn Quốc.
8
공항에 가요
Tôi đi đến sân bay.
9
내일 도서관에 가요
Ngày mai tôi đi thư viện.
10
지금 집에 가요
Bây giờ tôi đi về nhà.
N 앞/뒤/옆 (안, 위, 아래/밑)
N 앞/뒤/옆 (안, 위, 아래/밑)

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 앞 (trước), 뒤 (sau), 옆 (cạnh), 안 (trong), 위 (trên), 아래/밑 (dưới). --

Cách sử dụng: Dùng kết hợp với cấu trúc 에 있어요 để mô tả vị trí chính xác của vật thể hoặc địa điểm trong không gian.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
우체국이 은행 앞에 있어요
Bưu điện nằm ở phía trước ngân hàng.
2
약국이 병원 뒤에 있어요
Hiệu thuốc nằm ở phía sau bệnh viện.
3
스티븐은 아키라 옆에 있어요
Steven ở bên cạnh Akira.
4
백화점이 어디에 있어요? 병원 옆에 있어요
Trung tâm thương mại ở đâu? Nó ở cạnh bệnh viện.
5
책이 책상 위에 있어요
Quyển sách nằm ở trên bàn.
6
가방이 의자 아래에 있어요
Túi xách nằm ở dưới ghế.
7
연필이 가방 안에 있어요
Bút chì nằm ở trong cặp.
8
자동차가 건물 뒤에 있어요
Ô tô ở đằng sau tòa nhà.
9
우체국이 극장 옆에 있어요
Bưu điện ở cạnh rạp chiếu phim.
10
시계가 컴퓨터 옆에 있어요
Đồng hồ ở cạnh máy tính.
Mẫu hội thoại 3 bài
Nghe - nói theo mẫu

Tìm nhà ăn trong trường.

4 câu thoại
A A 식당은 어디에 있어요? Nhà ăn ở đâu?
B B 도서관 옆에 있어요. Ở cạnh thư viện.
A A 은행도 있어요? Có ngân hàng không?
B B 네, 학교 앞에 있어요. Có, ở trước trường.
Nghe - nói theo mẫu

Giới thiệu địa điểm - 말하기 1

4 câu thoại
A 유진 여기가 인사동이에요? Đây là Insa-dong à?
B 정우 네, 인사동이에요. Ừ, là Insa-dong
A 유진 인사동에서 뭐 해요? Mọi người làm gì ở Insa-dong thế?
B 정우 차를 마셔요. 인사동에는 찻집이 있어요. Mọi người uống trà. Ở Insa-dong có các quán trà
Nghe - nói theo mẫu

Hỏi vị trí và điểm đến - 말하기 2

5 câu thoại
A 줄리앙 스티븐 씨, 어디에 가요? Steven đi đâu đấy?
B 스티븐 공항에 가요. 친구가 한국에 와요. 줄리앙 씨는 어디에 가요? Tôi ra sân bay. Bạn tôi đến Hàn Quốc. Julian đi đâu đấy?
A 줄리앙 우체국에 가요. Tôi đến bưu điện
B 스티븐 우체국이 어디에 있어요? Bưu điện ở đâu vậy?
A 줄리앙 한국은행 알아요? 한국은행 앞에 있어요. Bạn biết Ngân hàng Hàn Quốc không? Nó nằm ở phía trước Ngân hàng Hàn Quốc
Listening

Nghe và bắt ý chính

A A Nhà ăn ở đâu?
B B Ở cạnh thư viện.
A A Có ngân hàng không?
B B Có, ở trước trường.
A 유진 Đây là Insa-dong à?
B 정우 Ừ, là Insa-dong
A 유진 Mọi người làm gì ở Insa-dong thế?
B 정우 Mọi người uống trà. Ở Insa-dong có các quán trà
A 줄리앙 Steven đi đâu đấy?
B 스티븐 Tôi ra sân bay. Bạn tôi đến Hàn Quốc. Julian đi đâu đấy?
A 줄리앙 Tôi đến bưu điện
B 스티븐 Bưu điện ở đâu vậy?
A 줄리앙 Bạn biết Ngân hàng Hàn Quốc không? Nó nằm ở phía trước Ngân hàng Hàn Quốc
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "찻집" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기

어디에 있어요?

Mục tiêu đọc/viết: đọc mô tả nhà/trường và viết đoạn ngắn mô tả vị trí.

Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Bài viết ngắn
물건 위치를 설명하세요.
Viết 3-4 câu ngắn theo chủ đề bài học.
예: 여기가 인사동이에요?
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "찻집" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "기숙사" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "교실" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "기념품" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "식당" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____에 있어요.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____이 어디에 있어요?

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 대학로에서 _____을 봅니다.

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 병원 _____에 있어요.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 제 방은 _____에 있어요.

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N에 가요/와요" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "여기가 N이에요/예요" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N 앞/뒤/옆 (안, 위, 아래/밑)" là gì?