Quay lại từ điển
갑자기
/gapjagi/
Nghĩa tiếng Việt
1
đột nhiên, bỗng nhiên.
Ví dụ
갑자기 비가 왔어요.
Đột nhiên trời mưa.
Quan hệ từ
갑작스럽다
문득