Quay lại từ điển
갑작스럽다
/gapjakseureopda/
Nghĩa tiếng Việt
1
đột ngột, bất ngờ.
Ví dụ
갑작스러운 소식에 놀랐어요.
Tôi ngạc nhiên trước tin đột ngột.
Quan hệ từ
갑자기
뜻밖