Quay lại từ điển
사건
/sageon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vụ việc, sự kiện; vụ án.

Ví dụ

그 사건은 아직 조사 중이에요.
Vụ việc đó vẫn đang được điều tra.

Quan hệ từ