Quay lại từ điển
사고
/sago/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tai nạn, sự cố; tư duy, suy nghĩ.

Ví dụ

어제 교통사고가 났어요.
Hôm qua đã xảy ra tai nạn giao thông.

Quan hệ từ