Quay lại từ điển
국내
/guknae/
Loại từ
Danh từ / định từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trong nước, nội địa.

Ví dụ

국내 여행을 갔어요.
Tôi đi du lịch trong nước.

Quan hệ từ